113
CB
M. Demiral
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Merih Demiral
CB
113
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
95
94
94
100
96
107
96
96
110
110
105
105
103
103
110
Tốc độ
105
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
78
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
78
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
89
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
105
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 | AC 알카네넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández