90
CM
M. Pjanić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
90
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
80
85
85
85
87
87
81
86
86
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
67
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
75
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
92
Phản ứng
81
Kèm người
62
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
73
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
66
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé