88
CM
M. Pjanić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
88
CDM
83
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
75
81
81
81
85
84
80
82
82
72
72
77
77
79
79
72
Tốc độ
74
Sút
72
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
73
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
86
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
66
Lấy bóng
76
Cắt bóng
80
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández