98
CM
M. Pjanić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
98
CDM
95
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
88
92
92
92
95
94
92
93
93
85
85
89
89
91
91
85
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
97
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
75
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé