91
CM
M. Pjanić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Pjanić
CM
91
CDM
86
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
81
86
87
87
88
88
83
87
87
76
76
81
81
83
83
76
Tốc độ
84
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
94
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
81
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
100
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
86
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
82
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
73
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2016 |
Roma FC
|
|
| 2008~2011 |
Olympique Lyon
|
|
| 2007~2008 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé