89
GK
W. Szczęsny
13
86
30
31
32
32
35
34
34
33
33
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
90
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
19
Lực sút
21
Sút xa
18
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
15
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
15
Giữ bóng
26
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
85
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
19
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
66
Thể lực
49
Quyết đoán
38
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia