115
GK
W. Szczęsny
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wojciech Szczęsny
GK
115
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
112
58
61
60
60
70
67
65
64
64
56
57
56
56
57
57
56
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
112
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
37
Chuyền dài
92
Đá phạt
37
Sút xoáy
40
Rê bóng
39
Giữ bóng
63
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
111
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
93
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
107
Bình tĩnh
90
TM đổ người
114
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
112
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé