100
GK
W. Szczęsny
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wojciech Szczęsny
GK
100
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
97
37
40
40
40
46
45
44
42
42
39
39
39
39
39
39
39
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
98
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
23
Lực sút
28
Sút xa
29
Chọn vị trí
21
Vô lê
26
Penalty
24
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
18
Chuyền dài
63
Đá phạt
24
Sút xoáy
24
Rê bóng
17
Giữ bóng
34
Khéo léo
83
Thăng bằng
72
Phản ứng
94
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
23
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
53
Quyết đoán
54
Nhảy
85
Bình tĩnh
72
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
88
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé