108
GK
W. Szczęsny
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wojciech Szczęsny
GK
108
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
105
51
54
53
53
61
59
57
56
56
50
51
49
49
50
50
50
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
105
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
30
Lực sút
57
Sút xa
38
Chọn vị trí
38
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
30
Chuyền dài
78
Đá phạt
34
Sút xoáy
36
Rê bóng
33
Giữ bóng
55
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
103
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
30
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
85
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
108
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
104
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
Brentford
|
|
| 2009~2017 |
Arsenal
|
|
| 2008~2009 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia