69
ST
Hwang Ui Jo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Ui Jo
ST
69
LW
67
185cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
66
65
64
64
59
63
50
62
62
47
47
50
50
51
51
47
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
37
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
50
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
29
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Norwich City
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 | 감바 오사카 | |
| 2013~2017 |
Seongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé