93
ST
Hwang Ui Jo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Ui Jo
ST
93
CF
92
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
90
89
87
87
79
86
65
84
84
60
60
65
65
68
68
60
Tốc độ
91
Sút
93
Chuyền bóng
73
Rê bóng
91
Phòng thủ
45
Thể chất
78
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
98
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
25
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
63
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Norwich City
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 | 감바 오사카 | |
| 2013~2017 |
Seongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández