81
ST
Hwang Ui Jo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Ui Jo
ST
81
LM
78
185cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
78
78
77
77
71
76
62
75
75
59
59
63
63
64
64
59
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
73
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
41
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Norwich City
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 | 감바 오사카 | |
| 2013~2017 |
Seongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé