98
ST
Hwang Ui Jo
19
22
95
95
94
94
85
93
70
93
93
65
65
71
71
75
75
65
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
47
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
70
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
43
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Norwich City
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2019 | 감바 오사카 | |
| 2013~2017 |
Seongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández