79
RB
I. Balliu
12
27
63
69
72
72
73
71
75
74
74
73
73
76
76
77
77
73
Tốc độ
86
Sút
47
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
65
Chọn vị trí
71
Vô lê
34
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
72
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2021 |
UD Almeria
|
|
| 2016~2016 | FC 메스 II | |
| 2015~2019 |
FC Metz
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández