119
LB
Nuno Mendes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
119
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
110
112
113
113
113
113
114
114
114
113
112
116
116
116
116
113
Tốc độ
123
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
102
Lực sút
109
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
113
Đá phạt
92
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger