94
LB
Nuno Mendes
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
94
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
83
86
88
88
87
87
88
89
89
88
88
91
91
91
91
88
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
60
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger