123
LB
Nuno Mendes
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
123
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
114
117
117
117
117
117
118
119
119
117
116
120
120
120
120
117
Tốc độ
127
Sút
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
114
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
106
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
120
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
123
Thăng bằng
117
Phản ứng
122
Kèm người
118
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger