124
LB
Nuno Mendes
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
124
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
115
117
118
118
118
118
119
119
119
118
118
121
121
121
121
118
Tốc độ
128
Sút
106
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
120
Thể chất
115
Tốc độ
128
Tăng tốc
128
Dứt điểm
105
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
120
Vô lê
96
Penalty
87
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
115
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
125
Thăng bằng
117
Phản ứng
124
Kèm người
120
Lấy bóng
124
Cắt bóng
120
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
112
Thể lực
123
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger