98
LB
Nuno Mendes
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
98
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
89
91
92
92
90
91
92
93
93
92
91
95
95
95
95
92
Tốc độ
105
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
76
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
90
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández