123
LW
K. Kvaratskhelia
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
123
RW
123
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
118
120
120
120
114
120
99
120
120
90
90
98
98
101
101
90
Tốc độ
122
Sút
120
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
120
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
110
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
115
Đá phạt
113
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
120
Phản ứng
121
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández