124
LW
K. Kvaratskhelia
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
124
RW
124
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
119
121
121
121
115
121
100
121
121
91
91
99
99
102
102
91
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
77
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
121
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
111
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
116
Đá phạt
114
Sút xoáy
124
Rê bóng
125
Giữ bóng
119
Khéo léo
125
Thăng bằng
121
Phản ứng
122
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
121
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger