113
LW
K. Kvaratskhelia
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
113
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
107
110
110
110
105
110
92
110
110
84
84
90
90
93
93
84
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
72
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
110
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
100
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
66
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger