57
LM
K. Kvaratskhelia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LM
57
CM
54
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
54
54
54
51
54
45
54
54
43
43
44
44
46
46
43
Tốc độ
55
Sút
48
Chuyền bóng
50
Rê bóng
59
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
51
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
49
Sút xa
30
Chọn vị trí
51
Vô lê
47
Penalty
55
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
42
Chuyền dài
56
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
64
Giữ bóng
54
Khéo léo
59
Thăng bằng
54
Phản ứng
55
Kèm người
40
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
63
Thể lực
57
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
52
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger