110
LW
K. Kvaratskhelia
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
110
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
103
107
107
107
103
108
90
108
108
81
82
87
87
91
91
81
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger