80
LW
K. Kvaratskhelia
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
80
RW
80
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
74
77
77
77
74
77
65
76
76
59
59
63
63
66
66
59
Tốc độ
75
Sút
75
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
51
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
70
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández