123
RM
F. Valverde
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
RM
123
RB
122
CM
123
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
117
119
119
119
120
120
119
120
120
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
124
Sút
114
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
125
Tăng tốc
124
Dứt điểm
107
Lực sút
126
Sút xa
125
Chọn vị trí
121
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
115
Chuyền dài
123
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
113
Lấy bóng
121
Cắt bóng
118
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
114
Thể lực
126
Quyết đoán
117
Nhảy
108
Bình tĩnh
124
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger