79
CM
F. Valverde
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
79
RB
77
RM
77
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
73
74
73
73
76
75
75
74
74
72
71
74
74
75
75
72
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
52
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
83
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández