102
CM
F. Valverde
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
102
CDM
101
RB
100
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
95
98
97
97
99
98
98
97
97
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández