86
CM
F. Valverde
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
86
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
78
81
80
80
83
82
83
81
81
79
79
81
81
81
81
79
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
69
Chuyền dài
85
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
85
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
63
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández