115
CM
F. Valverde
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
115
RB
114
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
109
111
110
110
112
111
111
111
111
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
116
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
99
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
116
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
106
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger