92
CM
F. Valverde
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
92
RW
88
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
84
86
85
85
89
87
88
86
86
85
84
86
86
87
87
85
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
77
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
91
Đá phạt
74
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
71
Bình tĩnh
88
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández