112
CM
F. Valverde
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
112
RM
110
RB
110
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
29
106
108
107
107
109
108
108
107
107
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
97
Chuyền dài
111
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández