90
CM
F. Valverde
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
90
LM
86
CDM
89
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
81
85
84
84
87
87
86
83
83
80
80
81
81
82
82
80
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
81
Vô lê
46
Penalty
45
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
70
Chuyền dài
90
Đá phạt
51
Sút xoáy
66
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
81
Nhảy
47
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger