99
CM
F. Valverde
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
99
RM
98
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
35
93
95
94
94
96
95
95
95
95
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
98
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández