118
CM
F. Valverde
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
118
RM
117
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
111
113
113
113
115
114
114
114
114
111
110
113
113
113
113
111
Tốc độ
119
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
97
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
106
Chuyền dài
118
Đá phạt
103
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
110
Thể lực
120
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández