84
CM
F. Valverde
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
84
CDM
84
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
76
78
78
78
81
79
81
78
78
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
83
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
81
Nhảy
62
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández