121
CDM
F. Valverde
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CDM
121
CM
121
RB
120
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
114
116
115
115
118
117
118
116
116
115
115
117
117
117
117
115
Tốc độ
122
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
104
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
107
Chuyền dài
122
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
112
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
124
Quyết đoán
116
Nhảy
107
Bình tĩnh
123
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger