98
CM
F. Valverde
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
98
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
87
91
91
91
95
93
93
92
92
87
87
89
89
91
91
87
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
98
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
69
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández