116
CM
F. Valverde
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
116
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
109
111
111
111
113
112
112
112
112
108
107
110
110
111
111
108
Tốc độ
117
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
96
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
117
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
118
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández