120
CM
F. Valverde
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
120
CDM
120
RM
119
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
114
116
115
115
117
116
117
116
116
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
121
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
105
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
117
Vô lê
104
Penalty
98
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
109
Chuyền dài
121
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
110
Lấy bóng
116
Cắt bóng
119
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
116
Nhảy
107
Bình tĩnh
121
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger