114
CAM
J. Bellingham
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
114
CF
114
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
110
111
110
110
111
111
108
111
111
105
105
106
106
107
107
105
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
102
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
103
Chuyền dài
113
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger