117
CAM
J. Bellingham
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
117
LM
116
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
112
114
113
113
114
114
113
113
113
111
111
111
111
111
111
111
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
100
Chuyền dài
116
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger