118
CAM
J. Bellingham
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
118
LM
117
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
114
115
114
114
115
115
111
114
114
108
108
110
110
111
111
108
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
106
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
104
Chuyền dài
116
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
120
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger