102
CM
J. Bellingham
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CM
102
LM
101
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
44
94
98
98
98
99
99
97
98
98
93
93
96
96
97
97
93
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
100
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
87
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
98
TM đổ người
42
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
38
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger