103
CAM
J. Bellingham
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
103
CM
103
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
98
100
98
98
100
100
97
98
98
93
93
93
93
94
94
93
Tốc độ
93
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger