94
CM
J. Bellingham
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CM
94
LM
92
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
87
90
89
89
91
91
91
89
89
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
91
Đá phạt
62
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger