100
CM
J. Bellingham
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CM
100
LM
99
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
92
95
95
95
97
97
95
96
96
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
101
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 09 - Chẵn 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger