124
CAM
J. Bellingham
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
124
CM
124
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
119
121
120
120
121
121
1120
120
120
118
117
118
118
118
118
118
Tốc độ
120
Sút
117
Chuyền bóng
117
Rê bóng
122
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
117
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
125
Vô lê
110
Penalty
112
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
109
Chuyền dài
122
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
120
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
112
Lấy bóng
123
Cắt bóng
118
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
115
Thể lực
125
Quyết đoán
121
Nhảy
115
Bình tĩnh
124
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández