115
CAM
J. Bellingham
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
115
LM
115
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
111
112
112
112
112
112
109
112
112
107
106
108
108
109
109
107
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
115
Đá phạt
96
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger