113
CM
J. Bellingham
27
23
107
109
108
108
110
110
109
109
109
106
105
107
107
108
108
106
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
97
Chuyền dài
113
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
102
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger