122
CAM
J. Bellingham
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
122
LM
122
RM
122
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
119
119
119
119
119
119
117
119
119
115
114
116
116
116
116
115
Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
120
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
123
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
109
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
124
Quyết đoán
120
Nhảy
114
Bình tĩnh
121
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger